LacQuantLACQUANT

Blog

Công cụ & Thực hành

VFMVN30 vs E1VFVN30: So sánh hai ETF VN30 lớn nhất Việt Nam

VFMVN30 và E1VFVN30 đều theo dõi VN30 nhưng có sự khác biệt về quản lý, thanh khoản và chi phí. So sánh chi tiết để chọn ETF VN30 phù hợp với nhu cầu của bạn.

1 tháng 9, 2025

·

4 min read

Cả VFMVN30 và E1VFVN30 đều theo dõi chỉ số VN30 — 30 cổ phiếu lớn nhất và thanh khoản nhất HOSE. Về mặt lý thuyết, hiệu suất dài hạn của hai ETF này phải gần như giống nhau vì cùng theo dõi một index. Nhưng trong thực tế có những khác biệt nhỏ về tracking error, thanh khoản, và phí khiến việc chọn đúng ETF vẫn có giá trị.

VFMVN30 vs E1VFVN30: Cùng đích đến — khác nhau về phương tiện

E1VFVN30 (Dragon Capital) thanh khoản cao hơn và AUM lớn hơn. VFMVN30 (VFM) cũng đáng tin cậy nhưng nhỏ hơn

E1VFVN30

Dragon Capital quản lý — AUM lớn nhất VN, thanh khoản cao nhất, tracking error thấp

VFMVN30

VFM quản lý — ETF nội địa, cũng uy tín, phù hợp với nhà đầu tư muốn lựa chọn thay thế

Cả hai

Cả hai an toàn và đáng tin cậy — sự khác biệt nhỏ không ảnh hưởng nhiều đến nhà đầu tư dài hạn

So sánh chi tiết

Tiêu chíE1VFVN30VFMVN30
Quản lý bởiDragon Capital (Công ty QLQ VinaCapital)VFM (VietFund Management)
AUM (2024)~12,000–15,000 tỷ đồng~4,000–6,000 tỷ đồng
Thanh khoản hàng ngàyCao nhất trong các ETF VN (~150–300 tỷ/ngày)Thấp hơn (~30–80 tỷ/ngày)
TER (Chi phí năm)~0.8%/năm~0.76%/năm (tương đương)
Tracking ErrorThấp (~0.1–0.3%)Tương đương (~0.1–0.3%)
Đặc điểmCó Fubon ETF (Đài Loan) đầu tư vào — chỉ số dòng vốn ngoạiThuần nội địa — ít biến động từ dòng vốn Đài Loan

Yếu tố Fubon — Điểm khác biệt thực sự

E1VFVN30 có một điểm đặc biệt: Fubon FTSE Vietnam ETF (quỹ của Đài Loan) đầu tư vào E1VFVN30 như một trong những holdings chính. Điều này có nghĩa:

Tích cực: Dòng vốn Đài Loan mua vào Fubon → Fubon mua E1VFVN30 → E1VFVN30 mua cổ phiếu VN30. Khi vốn Đài Loan vào nhiều → thanh khoản E1VFVN30 tốt hơn.

Tiêu cực: Khi Fubon bị redeem lớn → áp lực bán E1VFVN30 → áp lực bán cổ phiếu VN30. Đây giải thích một phần tại sao VN30 đôi khi biến động mạnh cùng với tâm lý thị trường Đài Loan.

Nên chọn cái nào?

1

Nhà đầu tư thông thường: Chọn E1VFVN30 vì thanh khoản cao hơn

Thanh khoản cao = spread mua/bán hẹp hơn, dễ mua bán với khối lượng lớn. E1VFVN30 là lựa chọn default cho hầu hết nhà đầu tư tại HOSE. Khác biệt về chi phí (0.04%) không đủ để tạo ra sự khác biệt đáng kể dài hạn.

2

Nhà đầu tư muốn tránh tác động từ dòng vốn Đài Loan: VFMVN30

Nếu bạn lo ngại về biến động gắn với dòng vốn Fubon/Đài Loan và muốn ETF thuần nội địa hơn → VFMVN30. Thanh khoản thấp hơn nhưng không có 'Fubon effect'. Phù hợp cho nhà đầu tư dài hạn không giao dịch thường xuyên.

3

Theo dõi Premium/Discount khi mua ETF

ETF có thể giao dịch ở giá cao hơn (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Mua khi ETF đang discount là có lợi. Tại HOSE, E1VFVN30 thường giao dịch gần NAV do cơ chế arbitrage của Authorized Participants — nhưng đáng kiểm tra trước khi mua khối lượng lớn.


VFMVN30 và E1VFVN30 đều là lựa chọn tốt cho nhà đầu tư muốn tiếp cận VN30 — E1VFVN30 thắng về thanh khoản và AUM, VFMVN30 là lựa chọn thay thế đáng tin cậy. Dài hạn, sự khác biệt không đáng kể — điều quan trọng là bắt đầu đầu tư, không phải chọn "ETF tốt nhất".

Phân tích rủi ro danh mục của bạn với LacQuant

Công cụ quant + AI cho nhà đầu tư cá nhân Việt Nam.

Dùng thử miễn phí