Từ điển thuật ngữ tài chính

Định nghĩa ngắn gọn, dễ hiểu các thuật ngữ phân tích định lượng, quản trị rủi ro, vĩ mô, hàng hoá và địa chính trị cho nhà đầu tư cá nhân Việt Nam — cập nhật theo bối cảnh thị trường HOSE/HNX/UPCOM.

Định lượng & danh mục

Alpha
Phần lợi nhuận vượt trội của danh mục so với benchmark sau khi điều chỉnh rủi ro hệ thống. Alpha dương nghĩa là chiến lược tạo ra giá trị thật, không chỉ nhờ thị trường lên.
Backtesting
Kiểm định một chiến lược đầu tư bằng cách áp dụng quy tắc giao dịch lên dữ liệu lịch sử để đánh giá lợi nhuận, drawdown, và độ ổn định trước khi dùng tiền thật. Đọc bài chi tiết →
Beta
Mức độ biến động của một cổ phiếu so với thị trường tổng thể. Beta = 1 đồng biến với VN-Index; beta > 1 biến động mạnh hơn; beta < 1 phòng thủ hơn.
Calmar Ratio
Tỷ lệ giữa lợi nhuận trung bình hàng năm và max drawdown của danh mục. Đo hiệu quả đầu tư trên đơn vị rủi ro thua lỗ tệ nhất, thường dùng cho quỹ phòng hộ.
Đầu tư theo nhân tố (Factor Investing)(Factor Investing)
Chiến lược chọn cổ phiếu dựa trên các nhân tố đã được nghiên cứu chứng minh tạo lợi nhuận dài hạn: value, momentum, quality, size, low volatility.
Đường biên hiệu quả (Efficient Frontier)(Efficient Frontier)
Tập hợp các danh mục tối ưu cho mỗi mức rủi ro — danh mục nằm trên đường biên có lợi nhuận kỳ vọng cao nhất ứng với một mức rủi ro nhất định. Khái niệm cốt lõi của lý thuyết Markowitz.
Lý thuyết danh mục Markowitz (Modern Portfolio Theory)(MPT, Modern Portfolio Theory)
Khung tối ưu danh mục của Harry Markowitz (1952), tối đa lợi nhuận kỳ vọng cho mỗi mức rủi ro thông qua phân bổ và đa dạng hoá. Là nền tảng của hầu hết phương pháp phân bổ tài sản hiện đại.
Mô phỏng Monte Carlo(Monte Carlo)
Phương pháp dùng hàng nghìn kịch bản ngẫu nhiên để ước lượng phân phối lợi nhuận và rủi ro của danh mục. Trả lời câu hỏi 'xác suất danh mục mất X% trong N năm là bao nhiêu'.
Sharpe Ratio
Chỉ số đo lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro của một danh mục, tính bằng (lợi nhuận trung bình − lãi suất phi rủi ro) / độ lệch chuẩn lợi nhuận. Sharpe trên 1 được xem là tốt, trên 2 là rất tốt. Đọc bài chi tiết →
Sortino Ratio
Biến thể của Sharpe Ratio chỉ tính độ lệch chuẩn của các lợi nhuận âm (downside deviation). Phù hợp hơn khi nhà đầu tư chỉ quan tâm rủi ro mất tiền chứ không phải biến động dương.
Tái cân bằng danh mục (Rebalancing)(Rebalancing)
Hành động điều chỉnh tỷ trọng các tài sản trong danh mục về mức mục tiêu ban đầu sau khi giá biến động. Có thể tái cân bằng theo lịch (quý, năm) hoặc theo ngưỡng lệch (vd. >5%).

Quản trị rủi ro

Conditional VaR (CVaR / Expected Shortfall)(CVaR, Expected Shortfall, ES)
Mức lỗ trung bình trong các kịch bản xấu vượt qua ngưỡng VaR. CVaR khắc phục nhược điểm của VaR là không nói gì về độ sâu của 'đuôi rủi ro'.
Downside Deviation
Độ lệch chuẩn chỉ tính các lợi nhuận âm (hoặc dưới ngưỡng mục tiêu). Đo rủi ro thua lỗ chính xác hơn volatility tổng vì bỏ qua biến động dương.
Độ biến động (Volatility)(Volatility)
Đo độ dao động giá của một tài sản, thường tính bằng độ lệch chuẩn lợi nhuận. Volatility cao = rủi ro cao nhưng cũng tiềm năng lợi nhuận cao.
Hệ số tương quan (Correlation)(Correlation)
Đo mức độ hai tài sản di chuyển cùng chiều, từ -1 (ngược chiều hoàn toàn) đến +1 (cùng chiều hoàn toàn). Đa dạng hoá hiệu quả khi correlation thấp hoặc âm.
Max Drawdown(MDD)
Mức sụt giảm lớn nhất từ đỉnh đến đáy của danh mục trong một giai đoạn, đo bằng phần trăm. Phản ánh kịch bản tệ nhất lịch sử mà nhà đầu tư phải chịu. Đọc bài chi tiết →
Rủi ro đuôi (Tail Risk)(Tail Risk, Black Swan)
Rủi ro các sự kiện cực đoan, xác suất rất thấp nhưng tác động lớn (đuôi của phân phối lợi nhuận). VD: COVID-2020, SVB-2023. Phân phối thực tế có 'đuôi dày' hơn phân phối chuẩn.
Rủi ro tập trung (Concentration Risk)(Concentration Risk)
Rủi ro khi quá nhiều vốn dồn vào một cổ phiếu, ngành, hoặc khu vực. Một cú sốc đặc thù có thể xoá phần lớn danh mục — ngược lại với đa dạng hoá.
Stress Test
Mô phỏng hành vi danh mục trong các kịch bản cực đoan (sụp đổ thị trường, lạm phát phi mã, khủng hoảng thanh khoản) để xem có chịu được không.
Value at Risk (VaR)(VaR)
Mức tổn thất tối đa kỳ vọng của danh mục trong một khoảng thời gian nhất định với một độ tin cậy cho trước. VaR 95% = 5%/ngày nghĩa là 95% ngày sẽ không lỗ quá 5%.

Vĩ mô & ngân hàng trung ương

Chỉ số giá sản xuất (PPI)(PPI, Producer Price Index)
Đo giá đầu vào của doanh nghiệp. Là chỉ báo sớm cho CPI vì doanh nghiệp thường chuyển chi phí sang giá bán cuối.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)(CPI, Consumer Price Index)
Đo mức thay đổi giá rổ hàng hoá tiêu dùng — chỉ báo lạm phát quan trọng nhất. CPI Mỹ công bố hàng tháng, gây biến động lớn cho thị trường vì ảnh hưởng quyết định của Fed.
Cung tiền M0 / M1 / M2(M0, M1, M2, Money Supply)
M0: tiền mặt + dự trữ ngân hàng. M1: M0 + tiền gửi không kỳ hạn. M2: M1 + tiền gửi tiết kiệm/kỳ hạn. Tăng trưởng M2 cao nhanh thường dẫn đến lạm phát hoặc bong bóng tài sản.
Đảo ngược đường cong lợi suất(Yield Curve Inversion)
Lợi suất trái phiếu ngắn hạn cao hơn dài hạn (thường so 2-year vs 10-year). Là chỉ báo suy thoái mạnh nhất lịch sử — đúng 8/9 lần dự báo trong 60 năm qua. Khoảng cách từ inversion đến suy thoái: 6–24 tháng.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)(FDI, Foreign Direct Investment)
Vốn đầu tư từ doanh nghiệp/nhà đầu tư nước ngoài vào sản xuất, nhà máy, M&A trong nước. FDI cao là chỉ báo tích cực cho ngành khu công nghiệp, logistics, và VND.
Đình lạm (Stagflation)(Stagflation)
Tình trạng lạm phát cao đồng thời tăng trưởng kinh tế thấp/âm — kịch bản tồi tệ nhất cho cổ phiếu vì cả earnings yếu và lãi suất phải cao để chống lạm phát. Mỹ thập niên 1970 là ví dụ điển hình.
Đường cong lợi suất (Yield Curve)(Yield Curve)
Đồ thị lợi suất trái phiếu chính phủ theo kỳ hạn (3 tháng → 30 năm). Yield curve đảo ngược (lợi suất ngắn cao hơn dài) là tín hiệu suy thoái mạnh.
FOMC (Federal Open Market Committee)(FOMC)
Uỷ ban điều hành chính sách tiền tệ của Fed, họp 8 lần/năm để quyết định lãi suất. Mỗi cuộc họp FOMC là sự kiện volatility lớn cho thị trường toàn cầu.
Lãi suất Fed (Fed Funds Rate)(Fed Funds Rate, Federal Funds Rate)
Lãi suất qua đêm giữa các ngân hàng Mỹ do Fed điều hành. Là 'lãi suất gốc' định giá hầu hết tài sản toàn cầu — Fed tăng lãi suất thường khiến cổ phiếu thị trường mới nổi giảm.
Lãi suất thực vs danh nghĩa(Real Rate, Nominal Rate)
Nominal rate: lãi suất công bố. Real rate = nominal − lạm phát kỳ vọng. Khi lãi suất tiền gửi 6% nhưng CPI 5%, real rate chỉ 1% — sức mua thực gần như đứng yên. Real rate quan trọng hơn nominal khi đánh giá chính sách tiền tệ.
Lợi suất trái phiếu Mỹ (Treasury Yield)(Treasury Yield, US Treasury)
Lãi suất chính phủ Mỹ trả cho người mua trái phiếu. Lợi suất 10 năm là 'discount rate' định giá hầu hết tài sản — tăng → cổ phiếu công nghệ và emerging market giảm.
Ngân hàng trung ương (Central Bank)(Central Bank, Fed, ECB, BOJ, PBOC, SBV)
Cơ quan điều hành chính sách tiền tệ quốc gia — kiểm soát lãi suất, cung tiền, tỷ giá. Các ngân hàng trung ương lớn: Fed (Mỹ), ECB (EU), BOJ (Nhật), PBOC (Trung Quốc), SBV (Việt Nam).
Nới lỏng định lượng (QE)(QE, Quantitative Easing)
Chính sách ngân hàng trung ương mua tài sản (chủ yếu trái phiếu chính phủ) để bơm tiền vào nền kinh tế khi lãi suất đã chạm 0. Đẩy giá tài sản tài chính lên cao.
PMI (Purchasing Managers' Index)(PMI)
Chỉ số khảo sát giám đốc mua hàng, đo hoạt động sản xuất / dịch vụ. Trên 50 = mở rộng, dưới 50 = thu hẹp. Là chỉ báo dẫn dắt mạnh cho GDP.
SOFR (Secured Overnight Financing Rate)(SOFR)
Lãi suất qua đêm USD thay thế LIBOR từ 2023, dựa trên giao dịch repo trái phiếu kho bạc Mỹ. Là benchmark cho hàng nghìn tỷ USD hợp đồng phái sinh và khoản vay.
Soft Landing / Hard Landing(Soft Landing, Hard Landing)
Soft Landing: Fed kiểm soát được lạm phát mà không gây suy thoái — kịch bản hiếm và lý tưởng. Hard Landing: nỗ lực chống lạm phát đẩy nền kinh tế vào suy thoái. Thị trường thường định giá xác suất hai kịch bản này qua yield curve và VIX.
Thắt chặt định lượng (QT)(QT, Quantitative Tightening)
Ngược của QE — ngân hàng trung ương bán hoặc để đáo hạn tài sản trên bảng cân đối, rút thanh khoản khỏi hệ thống. Thường gây áp lực giảm cho cổ phiếu và bất động sản.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)(GDP)
Tổng giá trị hàng hoá và dịch vụ sản xuất trong nền kinh tế. Tăng trưởng GDP cao thường đi kèm thị trường cổ phiếu mạnh, nhưng quan hệ không tuyến tính trong ngắn hạn.
Tỷ giá cố định (Currency Peg)(Currency Peg, Fixed Exchange Rate)
Cơ chế tỷ giá nội tệ neo theo USD/EUR/giỏ tiền tệ — VN dùng peg mềm (managed float) với USD trong biên ±5%. Peg ổn định tỷ giá nhưng giảm độc lập chính sách tiền tệ và phải đốt dự trữ ngoại hối khi bị tấn công.

Phái sinh & định giá

EV/EBITDA(EV/EBITDA)
Enterprise Value / EBITDA — định giá doanh nghiệp đã trừ tiền mặt và cộng nợ. Bỏ qua tác động của cấu trúc vốn và thuế, dùng so sánh xuyên ngành tốt hơn P/E.
Hợp đồng tương lai (Futures)(Futures)
Hợp đồng phái sinh mua/bán tài sản tại giá xác định, ngày trong tương lai. VN30F1M là futures phổ biến nhất tại VN, dùng để hedge hoặc đầu cơ chỉ số VN30.
P/B (Price-to-Book)(P/B, PB)
Giá cổ phiếu / giá trị sổ sách trên cổ phần. P/B < 1 ngụ ý thị trường định giá thấp hơn vốn chủ — phổ biến trong định giá ngân hàng và doanh nghiệp tài sản nặng.
P/E (Price-to-Earnings)(P/E, PE, Price-to-Earnings)
Tỷ số giá cổ phiếu / lợi nhuận trên cổ phần. P/E thấp = rẻ hoặc tăng trưởng yếu; P/E cao = đắt hoặc kỳ vọng tăng trưởng cao. Cần so sánh trong cùng ngành.
Quỹ hoán đổi danh mục (ETF)(ETF, Exchange Traded Fund)
Quỹ đầu tư niêm yết trên sàn, mô phỏng chỉ số hoặc chiến lược. ETF Việt Nam phổ biến: E1VFVN30, FUEVFVND, FUESSVFL. Phí thấp, thanh khoản cao.
VIX (Chỉ số biến động CBOE)(VIX, Fear Index)
Đo biến động kỳ vọng 30 ngày của S&P 500 từ giá option, gọi là 'chỉ số sợ hãi'. VIX > 30 = thị trường hoảng loạn; VIX < 15 = bình ổn / có thể tự mãn.

Phái sinh nâng cao

Bán khống (Short Selling)(Short Selling, Bán khống)
Bán cổ phiếu mượn để mua lại với giá thấp hơn — hưởng chênh lệch khi giá giảm. Tại VN, short selling cổ phiếu bị cấm; nhà đầu tư muốn bet giảm phải dùng futures VN30 hoặc covered warrants.
Delta (Option Greek)(Delta)
Mức thay đổi giá option theo 1 đơn vị thay đổi giá tài sản cơ sở. Delta call: 0–1, delta put: -1–0. ATM option có |delta| ≈ 0.5. Dùng để hedge danh mục cổ phiếu bằng option.
Gamma (Option Greek)(Gamma)
Tốc độ thay đổi của Delta theo giá tài sản cơ sở. Gamma cao = delta thay đổi nhanh = rủi ro hedge cao. ATM option gần expiry có gamma cực lớn — trader gọi là 'gamma squeeze' khi thị trường biến động mạnh.
Giá thực hiện (Strike Price)(Strike Price, Exercise Price)
Giá mua/bán đã định trước trong hợp đồng option. Call option có lãi khi giá thị trường > strike; put option có lãi khi giá thị trường < strike. So sánh với giá hiện tại cho ra ITM/ATM/OTM.
Implied Volatility (IV)(IV, Implied Volatility)
Mức biến động kỳ vọng của tài sản cơ sở, suy ngược từ giá option theo Black-Scholes. IV cao = option đắt; IV thấp = option rẻ. VIX là IV trung bình của S&P 500 options 30 ngày tới.
ITM / ATM / OTM (Option moneyness)(ITM, ATM, OTM, In the Money, Out of the Money)
Trạng thái option so với giá hiện tại: ITM (In-the-Money) — có giá trị nội tại; ATM (At-the-Money) — strike ≈ giá hiện tại; OTM (Out-of-the-Money) — chỉ có giá trị thời gian. OTM rẻ nhưng xác suất hết hạn vô giá trị cao.
Lệnh gọi ký quỹ (Margin Call)(Margin Call)
Yêu cầu nộp thêm tiền ký quỹ khi tài khoản giảm dưới mức duy trì. Không bổ sung kịp → CTCK tự động bán giải chấp. Margin call hàng loạt là một trong những tác nhân khiến thị trường rơi nhanh ('margin liquidation').
Open Interest (OI)(OI, Open Interest)
Tổng số hợp đồng phái sinh đang mở chưa đóng. Khác volume (đếm lượt giao dịch trong ngày). OI tăng = có người tham gia mới; OI giảm = đóng vị thế. Theo dõi OI giúp đánh giá xu hướng dòng tiền vào/ra phái sinh.
Theta (Option Greek)(Theta, Time Decay)
Tốc độ giảm giá option theo thời gian (mỗi ngày trôi qua). Người mua option luôn 'bleed' theta — gốc của câu nói 'time is enemy of long options'. Người bán option (covered call, cash-secured put) hưởng theta.
Vega (Option Greek)(Vega)
Mức thay đổi giá option theo 1% thay đổi của implied volatility. Mua option khi IV thấp (vega long), bán khi IV cao (vega short) là chiến lược 'volatility trading' — phổ biến quanh các sự kiện như earnings hay FOMC.

Hàng hoá & năng lượng

Contango & Backwardation(Contango, Backwardation)
Hai trạng thái đường cong futures hàng hoá. Contango: giá kỳ hạn xa cao hơn giao ngay (cung dư); Backwardation: giá kỳ hạn xa thấp hơn giao ngay (cung khan). Ảnh hưởng lớn đến hiệu suất ETF hàng hoá.
Dầu Brent(Brent, Brent Crude)
Benchmark dầu thô từ Biển Bắc, định giá ~2/3 dầu giao dịch toàn cầu. Là tham chiếu chính cho giá xăng tại Việt Nam và lợi nhuận các cổ phiếu dầu khí HOSE (PVD, PVS, GAS).
Dầu WTI (West Texas Intermediate)(WTI)
Benchmark dầu thô Mỹ, giao dịch trên NYMEX. Thường rẻ hơn Brent vài USD/thùng do chi phí vận chuyển từ nội địa Mỹ ra cảng.
Khoáng sản chiến lược (Critical Minerals)(Critical Minerals, Rare Earth)
Nhóm khoáng sản quan trọng cho sản xuất công nghệ cao và năng lượng tái tạo (lithium, cobalt, đất hiếm, niken). Nguồn cung tập trung ở vài quốc gia → rủi ro địa chính trị cao.
LME (London Metal Exchange)(LME)
Sàn giao dịch kim loại lớn nhất thế giới — giá tham chiếu cho đồng, nhôm, niken, kẽm, chì. Cổ phiếu thép Việt Nam (HPG, HSG) chịu ảnh hưởng giá quặng sắt và LME.
OPEC / OPEC+(OPEC, OPEC+)
Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ; OPEC+ bổ sung Nga và một số nước ngoài OPEC. Quyết định cắt/tăng sản lượng của OPEC+ là yếu tố vĩ mô lớn nhất chi phối giá dầu ngắn hạn.
Siêu chu kỳ hàng hoá (Commodity Supercycle)(Commodity Supercycle)
Giai đoạn giá hàng hoá tăng kéo dài 10–20 năm do nhu cầu cấu trúc (công nghiệp hoá Trung Quốc 2000s, chuyển đổi năng lượng 2020s) vượt cung dài hạn.

Địa chính trị & chuỗi cung ứng

BDI (Baltic Dry Index)(BDI, Baltic Dry Index)
Chỉ số giá vận chuyển hàng khô đường biển toàn cầu (sắt, than, ngũ cốc) — chỉ báo dẫn dắt mạnh cho chu kỳ kinh tế và thương mại quốc tế. BDI tăng đột biến thường báo hiệu cú sốc cung-cầu.
Điểm nghẽn hàng hải (Maritime Chokepoint)(Maritime Chokepoint, Strait of Hormuz, Suez Canal)
Eo biển hẹp mà phần lớn thương mại biển toàn cầu phải đi qua — Hormuz (20% dầu thế giới), Malacca, Suez, Bab el-Mandeb. Sự cố tại các điểm này gây sốc cung dầu và cước vận tải.
Gián đoạn chuỗi cung ứng(Supply Chain Disruption)
Sự cố làm tắc nghẽn dòng chảy hàng hoá từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng — chiến tranh, đại dịch, thiên tai, đình công cảng. Đẩy lạm phát và làm giảm biên lợi nhuận doanh nghiệp.
Rủi ro địa chính trị (Geopolitical Risk)(Geopolitical Risk)
Rủi ro thị trường biến động do xung đột quân sự, cấm vận, bầu cử, thương chiến. Đặc biệt quan trọng với Việt Nam vì là nền kinh tế mở phụ thuộc xuất khẩu và FDI.
SCFI (Shanghai Containerized Freight Index)(SCFI)
Chỉ số giá cước container xuất phát từ Thượng Hải đi 15 tuyến chính — phản ánh chi phí logistics xuất khẩu Trung Quốc và trực tiếp ảnh hưởng biên lợi nhuận cổ phiếu logistics, dệt may, thuỷ sản VN.
Thị trường dự đoán (Prediction Market)(Prediction Market, Polymarket)
Sàn giao dịch nơi người dùng đặt cược vào kết quả các sự kiện kinh tế-chính trị (vd. bầu cử, lãi suất Fed). Giá cược được xem như xác suất thị trường đồng thuận và là chỉ báo dẫn dắt nhanh.
Thuế quan (Tariff)(Tariff)
Thuế đánh vào hàng nhập khẩu. Thuế quan Mỹ áp lên hàng Việt Nam (vd. mức 46% đề xuất 2025) ảnh hưởng trực tiếp các ngành xuất khẩu chủ lực: dệt may, thuỷ sản, gỗ, điện tử.

Phân tích kỹ thuật

Bollinger Bands
Hai dải trên/dưới đường trung bình 20 phiên, cách 2 độ lệch chuẩn. Giá chạm dải trên thường gặp kháng cự, dải dưới gặp hỗ trợ. Dải hẹp lại báo hiệu breakout sắp tới. Đọc bài chi tiết →
Đường trung bình động (MA / EMA)(MA, EMA, SMA)
Đường giá trung bình N phiên gần nhất. SMA20/50/200 là phổ biến nhất — giá trên MA200 = xu hướng tăng dài hạn; cắt MA50 xuống thường là tín hiệu chốt lời.
MACD (Moving Average Convergence Divergence)(MACD)
Chỉ báo theo xu hướng dựa trên hiệu hai EMA (12, 26) và đường tín hiệu EMA 9. Cắt lên trên zero = momentum tăng; phân kỳ với giá báo hiệu suy yếu xu hướng.
RSI (Relative Strength Index)(RSI)
Chỉ báo động lượng dao động 0–100. RSI > 70 = quá mua, RSI < 30 = quá bán. Phân kỳ giữa giá và RSI thường báo hiệu đảo chiều xu hướng.

Tài chính cá nhân

Cổ tức vs Tăng trưởng (Income vs Growth)(Dividend vs Growth, Income vs Growth Investing)
Hai cách tiếp cận đầu tư: (1) Income — chọn cổ phiếu trả cổ tức ổn định cao, phù hợp người gần nghỉ hưu cần dòng tiền; (2) Growth — chọn cổ phiếu tăng trưởng nhanh, tái đầu tư lợi nhuận, phù hợp người trẻ. Có thể kết hợp.
DCA (Dollar Cost Averaging)(DCA, Dollar Cost Averaging, Đầu tư đều đặn)
Chiến lược đầu tư một số tiền cố định theo lịch định trước (hàng tuần/tháng) bất kể giá thị trường. Giảm rủi ro 'mua đỉnh' và biến động cảm xúc — phù hợp với nhà đầu tư cá nhân không có thời gian theo dõi sát.
Đầu tư một lần vs DCA (Lump Sum vs DCA)(Lump Sum, Lump Sum Investing)
Đầu tư toàn bộ một lần thường có lợi nhuận kỳ vọng cao hơn (~70% trường hợp lịch sử) vì thị trường tăng dài hạn. DCA giảm rủi ro tâm lý đáng kể nhưng đánh đổi bằng lợi nhuận kỳ vọng — phù hợp cho người mới và số tiền lớn so với thu nhập.
Giá trị ròng (Net Worth)(Net Worth)
Tổng tài sản trừ tổng nợ — chỉ số tài chính cá nhân quan trọng nhất. Theo dõi quý/năm cho thấy tiến độ tài chính thực, loại bỏ ảnh hưởng từ thu nhập/chi tiêu ngắn hạn.
Khẩu vị rủi ro (Risk Tolerance)(Risk Tolerance)
Mức biến động/lỗ tạm thời mà nhà đầu tư có thể chịu đựng mà không bán tháo. Đo bằng câu hỏi: 'Nếu danh mục giảm 30% trong 6 tháng, bạn sẽ làm gì?'. Khẩu vị rủi ro thực tế chỉ lộ ra khi thị trường thật sự sụp đổ.
Lãi kép (Compounding)(Compounding, Compound Interest)
Hiện tượng lãi sinh ra trên cả gốc lẫn lãi đã tích luỹ — tạo tăng trưởng phi tuyến theo thời gian. Đầu tư 100 triệu @ 12%/năm trong 30 năm thành ~3 tỷ; trong 40 năm thành ~9.3 tỷ. Thời gian là yếu tố then chốt.
Lạm phát lối sống (Lifestyle Inflation)(Lifestyle Inflation, Lifestyle Creep)
Hiện tượng chi tiêu tăng theo thu nhập — khiến tỷ lệ tiết kiệm không cải thiện dù lương tăng đáng kể. Nhà đầu tư thành công thường cố định lối sống ở mức thu nhập đầu sự nghiệp và đẩy phần tăng vào đầu tư.
Phân bổ tài sản theo tuổi(Asset Allocation by Age)
Quy tắc nhanh: '110 − tuổi' = % cổ phiếu, phần còn lại trái phiếu/tiền mặt. Người 30 tuổi: 80% cổ phiếu; người 60 tuổi: 50/50. Cần điều chỉnh theo khẩu vị rủi ro thực tế và mục tiêu cụ thể.
Quỹ dự phòng (Emergency Fund)(Emergency Fund)
Khoản tiền mặt tương đương 3–6 tháng chi phí sinh hoạt, cất ở tài khoản thanh khoản cao (tiền gửi không kỳ hạn, tiết kiệm online). Là tầng đệm đầu tiên trước khi đầu tư rủi ro — giúp không phải bán cổ phiếu lúc thị trường xuống.
Quy tắc rút 4% (4% Rule)(4% Rule, Safe Withdrawal Rate)
Quy tắc nghỉ hưu của Bengen: rút 4%/năm từ danh mục (điều chỉnh theo lạm phát) có xác suất cao trụ được 30 năm. Nghĩa là cần ~25× chi phí năm để 'tự do tài chính'. Tại VN, lãi suất tiền gửi cao hơn nên có thể dùng tỷ lệ 5–6%.
Quỹ tiết kiệm mục tiêu (Sinking Fund)(Sinking Fund)
Tài khoản dành riêng để tiết kiệm cho khoản chi lớn dự kiến (mua nhà, xe, du học) — khác với quỹ dự phòng cho sự cố. Phân chia rõ giúp tránh dùng nhầm tiền đầu tư dài hạn cho mục tiêu ngắn hạn.
Rủi ro thứ tự lợi nhuận (Sequence Risk)(Sequence of Returns Risk)
Rủi ro trật tự thời gian của lợi nhuận quan trọng hơn lợi nhuận trung bình — đặc biệt khi đang rút tiền (nghỉ hưu). Cùng CAGR 8% nhưng nếu lỗ to xảy ra ở đầu giai đoạn rút sẽ cạn vốn nhanh hơn nhiều so với lỗ ở cuối.
Thời gian đầu tư (Time Horizon)(Time Horizon, Investment Horizon)
Khoảng thời gian từ lúc bắt đầu đầu tư đến lúc cần dùng tiền. Horizon ngắn (<3 năm): chủ yếu tiền gửi/trái phiếu. Trung bình (3–10 năm): kết hợp cổ phiếu/trái phiếu. Dài (>10 năm): cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn để hưởng lãi kép.

Ngành dọc Việt Nam

Backlog (BĐS)(Backlog)
Tổng giá trị các hợp đồng đã ký nhưng chưa được ghi nhận doanh thu. Tương tự presales nhưng có thể bao gồm cả các sản phẩm đã bàn giao chờ thanh toán cuối. Backlog/doanh thu hàng năm > 2 cho thấy 'visibility' tốt.
Bluechip Việt Nam(Bluechip)
Cổ phiếu vốn hoá lớn, thanh khoản cao, doanh nghiệp dẫn đầu ngành — VN30 và một phần VN100. Ví dụ: VIC, VHM, VCB, BID, FPT, HPG, MWG, GAS. Thường dùng làm nền tảng danh mục, ít biến động hơn midcap/smallcap.
CASA (Current Account & Savings Account)(CASA)
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn + tiết kiệm trên tổng tiền gửi — chỉ số then chốt khi định giá ngân hàng VN. CASA cao = nguồn vốn rẻ, biên lợi nhuận tốt. TCB, MBB, VCB thường có CASA 40–50% cao nhất ngành.
Doanh số bán hàng trước (Presales BĐS)(Presales, Doanh số bán trước)
Tổng giá trị sản phẩm BĐS đã ký hợp đồng nhưng chưa bàn giao/ghi nhận doanh thu. Là chỉ báo dẫn dắt cho doanh thu 2–3 năm tới. Doanh nghiệp BĐS có presales tăng mạnh thường tăng giá trước khi báo cáo lợi nhuận tốt.
Midcap (VN)(Midcap)
Cổ phiếu vốn hoá trung bình tại VN — thường định nghĩa từ 1.000 đến 10.000 tỷ VND. Thanh khoản trung bình, biến động cao hơn bluechip nhưng tiềm năng tăng trưởng tốt. VN-Mid là rổ chuẩn của VNX.
NIM (Net Interest Margin)(NIM)
Biên lãi ròng = (thu nhập lãi − chi phí lãi) / tài sản sinh lãi. NIM ngân hàng VN trung bình 3.5–4.5%. NIM cao kết hợp CASA tốt là dấu hiệu ngân hàng có lợi thế cạnh tranh bền vững.
NPL (Non-Performing Loan)(NPL, Nợ xấu)
Tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3–5) trên tổng dư nợ. NPL ngân hàng VN trung bình 1.5–2.5%; trên 3% là dấu hiệu cảnh báo. Cần kết hợp với tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) — LLR > 100% nghĩa là dự phòng đầy đủ.
Smallcap (VN)(Smallcap)
Cổ phiếu vốn hoá nhỏ (<1.000 tỷ VND), thanh khoản thấp, biến động cao. Có thể tăng/giảm 50–100% trong vài tuần. Phù hợp nhà đầu tư mạo hiểm với số tiền nhỏ — không nên dồn quá 10% danh mục.
Spread HRC (Thép)(HRC Spread, Hot Rolled Coil Spread)
Chênh lệch giữa giá thép cuộn cán nóng (HRC) và quặng sắt + than coke đầu vào. Là chỉ báo biên lợi nhuận của ngành thép. HPG, HSG, NKG biến động theo HRC spread global.
SSSG (Same-Store Sales Growth)(SSSG)
Tăng trưởng doanh thu của các cửa hàng cùng kỳ (đã hoạt động ≥1 năm). Loại bỏ tác động mở mới — phản ánh sức khỏe thực của bán lẻ. MWG, FRT, PNJ công bố SSSG hàng tháng/quý — nhà đầu tư theo dõi sát.
Upstream / Downstream (Dầu khí)(Upstream, Downstream)
Upstream: thăm dò, khai thác (PVD, PVS) — hưởng lợi khi giá dầu tăng. Downstream: lọc dầu, phân phối (BSR, OIL) — biên lợi nhuận phụ thuộc spread giữa giá đầu vào và đầu ra. GAS là midstream (vận chuyển khí).
VN30 / VN100 / VN-FinLead(VN30, VN100)
Các rổ chỉ số chính của HOSE: VN30 (30 cổ phiếu vốn hoá lớn nhất), VN100 (100 cổ phiếu lớn nhất), VN-FinLead (lead các ngành ngân hàng-tài chính). VN30 là cơ sở cho hầu hết phái sinh và ETF VN.

ESG & bền vững

Báo cáo phát triển bền vững(Sustainability Report, ESG Report)
Báo cáo doanh nghiệp công bố dữ liệu E-S-G theo chuẩn GRI, SASB, hoặc TCFD. Tại VN, UBCKNN khuyến khích các doanh nghiệp niêm yết công bố từ 2022. Doanh nghiệp có báo cáo bền vững thường được quỹ ngoại ESG ưu tiên.
ESG Investing(ESG, Sustainable Investing)
Đầu tư tích hợp tiêu chí Environmental (môi trường), Social (xã hội), Governance (quản trị). Quỹ ESG toàn cầu vượt 30 nghìn tỷ USD AUM. Tại VN còn sơ khai nhưng FTSE và MSCI có chỉ số ESG cho thị trường mới nổi.
Rủi ro khí hậu (Climate Risk)(Climate Risk)
Hai loại: (1) Physical risk — thiên tai, mực nước biển dâng ảnh hưởng tài sản; (2) Transition risk — chính sách khí hậu khiến tài sản 'stranded' (vd. mỏ than không còn khai thác được). VN đặc biệt nhạy cảm với physical risk do bờ biển dài.
Tín chỉ carbon (Carbon Credit)(Carbon Credit)
Mỗi tín chỉ tương đương 1 tấn CO2 giảm thải hoặc loại bỏ. VN dự kiến vận hành sàn giao dịch carbon từ 2028 — cơ hội cho doanh nghiệp năng lượng tái tạo, lâm nghiệp, và quản lý chất thải.
Trái phiếu xanh (Green Bond)(Green Bond)
Trái phiếu phát hành để tài trợ dự án thân thiện môi trường (năng lượng tái tạo, giao thông sạch). Việt Nam có nghị định 95/2022 về trái phiếu xanh; một số ngân hàng và tập đoàn lớn đã phát hành thử nghiệm.