vs
VaR vs CVaR: Cách đo rủi ro danh mục nào tốt hơn?
So sánh Value at Risk và Conditional VaR (Expected Shortfall) — hai chỉ số đo rủi ro tail. Tại sao CVaR ngày càng thay thế VaR trong industry.
Bảng so sánh chi tiết
| Đặc điểm | VaR | CVaR |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Mức lỗ MAX với prob 1-α | Lỗ TB trong α% trường hợp tệ nhất |
| Bắt 'fat tails'? | Không (chỉ ngưỡng) | Có (đo độ sâu) |
| Convexity | Không (khó optimize) | Có (optimization-friendly) |
| Coherent risk measure? | Không | Có (theo Artzner et al.) |
| Dễ tính | Cao | Trung bình |
| Industry adoption | Phổ biến rộng | Ngày càng tăng (Basel III, FRTB) |
| Hạn chế chính | Underestimate tail risk | Cần data nhiều hơn để ước lượng tốt |
Khi nào dùng VaR?
- Báo cáo regulatory (Basel III vẫn dùng VaR)
- Cần chỉ số dễ giao tiếp với non-technical stakeholder
- Phân tích nhanh, baseline screening
Khi nào dùng CVaR?
- Đánh giá rủi ro tail (sau 2008 cực kỳ quan trọng)
- Tối ưu danh mục (CVaR convex, dễ optimize)
- Kịch bản 'fat tails' (phân phối không chuẩn)
- Stress test danh mục
Bối cảnh Việt Nam
Tại VN, hầu hết CTCK chỉ tính và công bố VaR. CVaR phổ biến trong cộng đồng quant cá nhân và risk team chuyên nghiệp. LacQuant Quant Metrics tính cả hai cho danh mục cá nhân — quan trọng cho nhà đầu tư có cổ phiếu small-cap (fat tails rất rõ).
Câu hỏi thường gặp
Tại sao gọi CVaR là 'Expected Shortfall'?
Vì là expected (giá trị kỳ vọng) của shortfall (mức thâm hụt vượt VaR). 'Conditional VaR' là tên phổ biến hơn ở Mỹ; 'Expected Shortfall' phổ biến ở châu Âu. Cùng một khái niệm.
CVaR luôn lớn hơn VaR?
Có (định nghĩa). Vì CVaR là TB của các giá trị > VaR, nên luôn ≥ VaR. Khoảng cách CVaR - VaR cho biết độ 'fat' của tail. VN-Index có CVaR cao hơn VaR ~1.3-1.5x trong giai đoạn bình thường, có thể 2x+ trong khủng hoảng.
Nên dùng confidence 95% hay 99%?
95% phổ biến cho daily monitoring (event 1/20 ngày); 99% cho stress test (event 1/100 ngày). Basel III yêu cầu 99% với CVaR cho regulatory capital. Cá nhân: 95% là đủ cho hầu hết trường hợp.
Thuật ngữ liên quan