vs
Sharpe vs Sortino: Cách chọn chỉ số đo hiệu quả đầu tư
So sánh Sharpe ratio và Sortino ratio — hai chỉ số đo lợi nhuận điều chỉnh rủi ro phổ biến nhất. Cách chọn cho từng tình huống đầu tư cụ thể.
Bảng so sánh chi tiết
| Đặc điểm | Sharpe Ratio | Sortino Ratio |
|---|---|---|
| Mẫu số (rủi ro) | Độ lệch chuẩn TOÀN BỘ lợi nhuận | Độ lệch chuẩn chỉ lợi nhuận ÂM |
| Penalize biến động dương? | Có (không công bằng) | Không |
| Lý thuyết nền | William Sharpe (1966) | Frank Sortino (1980s) |
| Mức 'tốt' | ≥ 1.0 | ≥ 1.5 (thường cao hơn Sharpe) |
| Phổ biến industry | Cao — chuẩn quasi-universal | Thấp — chủ yếu hedge fund/quant |
| Thích hợp | Mọi danh mục | Strategy có asymmetric returns |
| Khuyết điểm | Phạt biến động dương | Khó so sánh với industry |
Khi nào dùng Sharpe Ratio?
- So sánh với benchmark/peer group dùng Sharpe (chuẩn industry)
- Danh mục có lợi nhuận phân phối gần đối xứng (cổ phiếu blue-chip)
- Cần chỉ số quen thuộc, dễ giải thích cho stakeholder
Khi nào dùng Sortino Ratio?
- Đánh giá strategy có upside lớn (momentum, growth, options)
- Khi nhà đầu tư chỉ quan tâm rủi ro mất tiền (không penalize biến động dương)
- Backtest chiến lược có asymmetric returns
Bối cảnh Việt Nam
Tại VN, hầu hết quỹ và CTCK chỉ công bố Sharpe. Sortino phổ biến hơn trong cộng đồng quant cá nhân và hedge fund nội địa. Khuyến nghị: tính cả hai cho mọi danh mục — ngắn 30 giây với Excel/Python.
Câu hỏi thường gặp
Sortino luôn cao hơn Sharpe?
Thường nhưng không phải luôn. Khi danh mục có biến động dương lớn (ví dụ tăng 20% trong 1 tháng), độ lệch tổng tăng nhanh hơn độ lệch âm → Sortino sẽ cao hơn nhiều so với Sharpe. Ngược lại với danh mục đối xứng, hai chỉ số gần bằng nhau.
Có cần tính cả hai khi đánh giá danh mục?
Có, vì cả hai bổ sung nhau. Sharpe để so sánh chuẩn với benchmark/peer; Sortino để hiểu rủi ro thật sự nhà đầu tư chịu. Khoảng cách lớn giữa Sharpe và Sortino báo hiệu danh mục có asymmetric returns.
Lãi suất phi rủi ro tại VN dùng số nào?
Lãi suất tiền gửi 1 năm của ngân hàng lớn hoặc lợi suất trái phiếu chính phủ 1 năm — khoảng 4-6% tuỳ giai đoạn. Khi backtest cần dùng lãi suất tương ứng với từng giai đoạn lịch sử, không dùng số hiện tại cho data 10 năm trước.
Thuật ngữ liên quan