vs
P/E vs EV/EBITDA: Chỉ số định giá nào tốt hơn?
So sánh hai chỉ số định giá phổ biến nhất — Price-to-Earnings và Enterprise Value to EBITDA. Khi nào dùng cái nào, ưu/nhược điểm thực tế.
Bảng so sánh chi tiết
| Đặc điểm | P/E | EV/EBITDA |
|---|---|---|
| Tử số | Giá cổ phiếu | Enterprise Value (Vốn hoá + Nợ - Tiền mặt) |
| Mẫu số | EPS (Lợi nhuận/cổ phần) | EBITDA (Lợi nhuận trước lãi, thuế, khấu hao) |
| Bao gồm nợ? | Không | Có |
| Bao gồm thuế? | Có | Không |
| Bao gồm khấu hao? | Có | Không |
| So sánh xuyên ngành | Hạn chế (do ảnh hưởng nợ/thuế) | Tốt hơn |
| Mức 'rẻ' (VN) | < 10 | < 6 |
Khi nào dùng P/E?
- So sánh trong cùng ngành, cùng cấu trúc vốn
- Đầu tư retail thường ngày (đơn giản, dễ hiểu)
- DN ổn định, ít thay đổi cấu trúc vốn
- Nhanh sàng lọc cổ phiếu rẻ/đắt
Khi nào dùng EV/EBITDA?
- So sánh xuyên ngành (vd. ngân hàng vs sản xuất)
- DN có nợ vay khác nhau đáng kể
- Phân tích M&A, LBO, takeover
- DN có khấu hao lớn (sản xuất, BĐS, năng lượng)
Bối cảnh Việt Nam
P/E phổ biến cho mọi báo cáo phân tích cổ phiếu VN. EV/EBITDA dùng nhiều khi định giá DN BĐS (có nhiều nợ vay), năng lượng (khấu hao lớn), và M&A. Đáng tiếc nhiều CTCK VN không công bố EV/EBITDA — phải tự tính.
Câu hỏi thường gặp
P/E âm có nghĩa là gì?
Doanh nghiệp đang lỗ. P/E âm không có ý nghĩa định giá — phải dùng P/B, P/S, hoặc EV/Sales thay thế. Các startup tăng trưởng thường có P/E âm trong giai đoạn đầu.
EV/EBITDA bao nhiêu là rẻ?
Tuỳ ngành. Công nghệ: < 12. Sản xuất: < 8. Bán lẻ: < 10. Tiện ích/điện: < 9. Định nghĩa 'rẻ' phải so với median ngành VN cụ thể, không phải số tuyệt đối toàn cầu.
EBITDA có vấn đề gì không?
Có. Charlie Munger gọi EBITDA là 'BS earnings' vì bỏ qua khấu hao (chi phí thật của tài sản đang dùng). DN tài sản nặng (sản xuất, BĐS) dễ bị 'làm đẹp' bằng EBITDA. Đối chiếu với Free Cash Flow để verify chất lượng.
Thuật ngữ liên quan