LacQuantLACQUANT

Blog

Kiến thức cơ bản

NIM (Biên lãi ròng): Chỉ số quan trọng nhất để phân tích cổ phiếu ngân hàng

Net Interest Margin (NIM) là thước đo hiệu quả kinh doanh cốt lõi của ngân hàng. Tìm hiểu cách tính, ý nghĩa, và so sánh NIM giữa các ngân hàng HOSE để ra quyết định đầu tư đúng.

21 tháng 8, 2025

·

5 min read

NIM (Net Interest Margin — Biên lãi ròng) là chỉ số trả lời câu hỏi cốt lõi nhất khi đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng: "Ngân hàng này kiếm được bao nhiêu từ hoạt động cho vay — chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động là bao nhiêu?" Ngân hàng có NIM cao hơn tạo ra lợi nhuận tốt hơn từ cùng lượng tài sản — đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

NIM: Chênh lệch lãi suất — Chỉ số hiệu quả kinh doanh số 1 của ngân hàng

NIM cao = ngân hàng cho vay lãi cao / huy động lãi thấp → biên lợi nhuận tốt hơn

3–4%

NIM trung bình ngân hàng VN — cao hơn nhiều nước Đông Nam Á do lãi suất cho vay cao hơn

CASA ảnh hưởng

Tỷ lệ CASA cao giúp NIM cao vì nguồn vốn huy động không kỳ hạn rẻ hơn nhiều

Chu kỳ lãi suất

NIM tăng khi lãi suất cho vay tăng nhanh hơn lãi suất huy động — và ngược lại

Công thức NIM

NIM = (Thu nhập lãi thuần) / (Tổng tài sản sinh lãi bình quân) × 100%

Thu nhập lãi thuần = Lãi suất cho vay (bình quân) − Lãi suất huy động (bình quân)

Ví dụ đơn giản:

  • Ngân hàng A cho vay với lãi suất bình quân 9%/năm
  • Huy động tiền gửi với lãi suất bình quân 5%/năm
  • NIM xấp xỉ = 9% − 5% = 4%

So sánh NIM các ngân hàng HOSE

NIM của các ngân hàng HOSE (2024, ước tính)

VPB (VPBank)

90 ~5.5–6% — cao nhất nhờ mảng tài chính tiêu dùng

HDB (HDBank)

80 ~5–5.5%

MBB (MB Bank)

70 ~4.5–5%

TCB (Techcombank)

60 ~4–4.5% — CASA rất cao

ACB

55 ~3.5–4%

VCB (Vietcombank)

50 ~3–3.5% — thấp nhưng chất lượng tài sản cao

BID (BIDV)

40 ~2.5–3% — ngân hàng chính sách nhiều hơn

Nguồn: Báo cáo tài chính 2024. NIM cao hơn không tự động tốt hơn — cần xem thêm NPL và chất lượng tài sản.

Nhân tố ảnh hưởng NIM và xu hướng

1

CASA Ratio (Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn): Công cụ chính để tăng NIM

CASA = Current Account + Savings Account — tiền gửi không kỳ hạn hoặc lãi suất thấp. Ngân hàng có CASA cao (TCB ~50%, MB ~40%) huy động vốn rẻ hơn → NIM cao hơn mà không cần tăng lãi suất cho vay. Đây là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất của ngân hàng.

2

Cơ cấu cho vay: Bán lẻ vs Doanh nghiệp

Cho vay bán lẻ (cá nhân, SME) thường lãi suất cao hơn cho vay doanh nghiệp lớn → NIM cao hơn. VPBank và HDBank có NIM cao vì tập trung bán lẻ và tài chính tiêu dùng. VCB và BIDV có NIM thấp hơn vì phục vụ doanh nghiệp lớn và SOE với lãi suất ưu đãi.

3

Theo dõi NIM theo xu hướng — không phải một điểm dữ liệu

NIM giảm liên tiếp 2–3 quý → áp lực lợi nhuận đang tăng → cổ phiếu thường phản ứng tiêu cực. NIM tăng trong môi trường lãi suất tăng → cổ phiếu ngân hàng thường outperform. So sánh NIM hiện tại với NIM trung bình 5 năm để đánh giá chu kỳ.

LacQuant Financial Statement: So sánh NIM giữa các ngân hàng trực tiếp

Dùng tab Financial Statement của LacQuant để xem Thu nhập lãi thuần và Tổng tài sản theo từng quý, tự tính NIM theo thời gian. So sánh xu hướng NIM của VCB, ACB, TCB, MBB qua các năm cho thấy ngân hàng nào đang cải thiện và ngân hàng nào đang chịu áp lực margin.


NIM là chỉ số hàng đầu khi đánh giá cổ phiếu ngân hàng VN — ngân hàng có NIM cao và đang cải thiện thường outperform. Nhưng cần kết hợp với chất lượng tài sản (NPL) và hiệu quả vốn (ROE) để có bức tranh hoàn chỉnh trước khi đầu tư.

Phân tích rủi ro danh mục của bạn với LacQuant

Công cụ quant + AI cho nhà đầu tư cá nhân Việt Nam.

Dùng thử miễn phí