LacQuantLACQUANT

Blog

Kiến thức cơ bản

Lợi nhuận đầu tư vàng tại Việt Nam qua các năm: Dữ liệu thực tế

Vàng thực sự cho lợi nhuận bao nhiêu tại Việt Nam? So sánh CAGR của vàng với VN-Index, tiết kiệm ngân hàng và bất động sản qua 15 năm — và rút ra bài học đầu tư từ dữ liệu thực.

6 tháng 5, 2025

·

5 min read

"Vàng là kênh đầu tư an toàn nhất" — câu này được nhắc đi nhắc lại nhưng ít ai thực sự nhìn vào dữ liệu. Thực tế lịch sử phức tạp hơn nhiều. Có giai đoạn vàng cho lợi nhuận vượt trội — và có giai đoạn vàng thua kém tiền gửi ngân hàng trong nhiều năm liên tiếp.

Vàng VN: Lợi nhuận tốt nhưng không đều — phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm mua

CAGR 15 năm ổn — nhưng có giai đoạn 10 năm vàng không vượt được lãi suất ngân hàng

~10–12%

CAGR vàng VN dài hạn 2010–2025 (trước phí)

~9–11%

CAGR VN-Index cùng kỳ (có tái đầu tư cổ tức)

~6–7%

Lãi suất tiết kiệm bình quân 2010–2025

Lợi nhuận vàng VN theo giai đoạn

Giai đoạnVàng VNVN-IndexTiết kiệmNhận xét
2008–2011 (lạm phát cao)+120%-30%+30%Vàng vượt trội — khủng hoảng và lạm phát
2012–2018 (ổn định)+15%+120%+50%Vàng thua xa — thị trường hồi phục
2019–2020 (COVID)+35%-5%+14%Vàng thắng — safe haven
2021–2022 (siết tín dụng)+20%-46%+12%Vàng bảo vệ tốt
2023–2025 (phục hồi)+45%+60%+15%Cả hai tốt, vàng thua VNI

Timing quyết định tất cả với vàng

Mua vàng đầu 2011 (gần đỉnh lạm phát), giữ đến 2018 → CAGR chỉ ~2%/năm — thua xa tiết kiệm. Mua vàng cuối 2018, giữ đến 2025 → CAGR ~15%/năm. Vàng là tài sản rất nhạy cảm với thời điểm mua — đây là bẫy lớn nhất.

CAGR thực tế sau chi phí

Lợi nhuận thô của vàng cần trừ đi:

~2%

Chi phí spread mua-bán

SJC ~3–5%, nhẫn ~1–2% tổng vòng

~0.3%

Chi phí lưu trữ/năm

Két sắt hoặc thuê ngân hàng

Thuế

Thuế TNCN khi bán

Hiện chưa áp dụng rõ ràng — rủi ro thay đổi pháp lý

CAGR thực tế sau phí:

  • Vàng SJC (~5% phí vòng, giữ 5 năm): Giảm ~1%/năm so với gross return
  • Vàng nhẫn (~2% phí vòng, giữ 5 năm): Giảm ~0.4%/năm
  • ETF vàng quốc tế (~0.25%/năm phí quản lý): Gần bằng gross return

So sánh Sharpe Ratio: Hiệu quả trên rủi ro

Sharpe Ratio các kênh đầu tư tại VN (2010–2025 ước tính)

Tiết kiệm ngân hàng

90 ~không xác định (gần risk-free)

Vàng VN (nhẫn, sau phí)

55 Sharpe ~0.55

VN-Index (có cổ tức)

65 Sharpe ~0.65

Vàng thế giới (XAUUSD)

60 Sharpe ~0.6

Kết hợp 85% VNI + 15% vàng

80 Sharpe ~0.8 (tốt hơn)

Kết hợp vàng + cổ phiếu cho Sharpe tốt hơn từng loại riêng lẻ — đây là lợi ích đa dạng hóa thực sự của vàng.

Bài học từ dữ liệu lịch sử

1

Vàng không phải kênh đầu tư tốt nhất hay tệ nhất

15 năm qua, CAGR vàng VN xấp xỉ VN-Index — nhưng với biến động cao hơn và chi phí giao dịch lớn hơn. Không có lý do để all-in vào vàng hoặc tránh hoàn toàn.

2

Thời điểm mua quan trọng hơn tài sản nào mua

Vàng có phân kỳ lợi nhuận rất lớn theo giai đoạn. Mua ngay sau khi giá tăng mạnh thường cho kết quả tệ. Dollar-cost averaging giảm thiểu rủi ro timing.

3

Vàng bảo vệ tốt trong khủng hoảng — không phải trong tăng trưởng

Dữ liệu rõ ràng: vàng outperform trong 2008, 2020, 2022 — ba giai đoạn thị trường sụp đổ. Trong giai đoạn tăng trưởng 2012–2021, cổ phiếu outperform.

4

Chi phí thực tế của vàng vật chất cao hơn bạn nghĩ

Spread + lưu trữ + phí kiểm định có thể tốn 2–3%/vòng giao dịch. Với horizon ngắn (1–2 năm), chi phí này ăn mòn đáng kể lợi nhuận.

Kết hợp vàng trong danh mục — không phải all-in hay zero

Dữ liệu dài hạn cho thấy danh mục kết hợp 80–90% cổ phiếu + 10–15% vàng có Sharpe Ratio tốt hơn 100% cổ phiếu. Đây không phải vì vàng tốt hơn cổ phiếu — mà vì tương quan thấp giữa hai tài sản làm giảm biến động tổng thể mà không hy sinh nhiều lợi nhuận.


Vàng tại Việt Nam đã cho CAGR cạnh tranh với VN-Index trong 15 năm qua — nhưng với chi phí giao dịch cao hơn và rủi ro timing lớn hơn. Vai trò hợp lý của vàng là phần bảo hiểm trong danh mục, không phải kênh đầu tư duy nhất.

Phân tích rủi ro danh mục của bạn với LacQuant

Công cụ quant + AI cho nhà đầu tư cá nhân Việt Nam.

Dùng thử miễn phí