Tháng 9/2021, Evergrande — công ty BĐS lớn nhất TQ với $300 tỷ nợ — bắt đầu vỡ nợ. Từ đó đến nay, ngành BĐS TQ đã co lại mạnh mẽ: Country Garden, Sunac, Kaisa lần lượt vỡ nợ. Quy mô khủng hoảng tương đương ~25% GDP TQ — lớn hơn khủng hoảng subprime Mỹ 2008 theo nhiều chỉ số. Hệ quả với VN không chỉ là rủi ro mà còn là cơ hội.
Khủng hoảng BĐS TQ: Cơ hội VN trong thảm họa của láng giềng
BĐS TQ = 25% GDP nhưng đang co lại → FDI dịch chuyển, nhu cầu hàng VN thay thế hàng TQ
$300B+
Tổng nợ của Evergrande + các nhà phát triển vỡ nợ khác — khủng hoảng lớn hơn Lehman 2008
25% GDP
Tỷ lệ BĐS trong GDP TQ — ngành này co lại là tác động lớn với kinh tế TQ và toàn cầu
VN hưởng lợi
FDI và đơn hàng rời TQ sang VN là hiệu ứng tích cực thực tế đang diễn ra
Tại sao BĐS TQ suy yếu ảnh hưởng toàn cầu?
Cơ chế 1 — Nhu cầu hàng hóa toàn cầu giảm: TQ là nước tiêu thụ thép, đồng, xi măng, nhôm lớn nhất thế giới — phần lớn dùng cho BĐS. BĐS TQ co lại → nhu cầu hàng hóa toàn cầu giảm → giá hàng hóa giảm → ảnh hưởng xuất khẩu của các nước cung ứng.
Cơ chế 2 — Nhu cầu tiêu dùng TQ giảm: Người TQ mất tài sản (nhà đất giảm giá) → tiết kiệm nhiều hơn → tiêu dùng giảm → nhập khẩu hàng hóa thế giới giảm.
Cơ chế 3 — Niềm tin kinh doanh: Môi trường kinh doanh TQ bất định → doanh nghiệp nước ngoài giảm đầu tư mới vào TQ → FDI dịch chuyển sang ASEAN.
Tác động hai chiều với VN
Tác động tiêu cực:
- TQ là đối tác thương mại lớn nhất VN (~$165B/năm). TQ tiêu dùng giảm → xuất khẩu VN sang TQ (than, quặng, nông sản) chậm lại.
- Doanh nghiệp TQ đang gặp khó khăn → ít mua hàng trung gian từ VN để sản xuất hàng xuất khẩu.
Tác động tích cực (quan trọng hơn về dài hạn):
- FDI từ Hàn, Nhật, Đài Loan và ngay cả doanh nghiệp TQ chuyển sang VN để tránh rủi ro.
- Hàng VN thay thế hàng TQ tại một số thị trường (đặc biệt khi thuế quan Mỹ lên TQ cao hơn VN).
- Vốn Trung Quốc chạy ra nước ngoài → một phần vào thị trường chứng khoán và BĐS các nước EM bao gồm VN.
Ngành HOSE và tác động từ TQ
Khoáng sản và than: Chịu tác động tiêu cực từ nhu cầu TQ giảm
VN xuất than, quặng sắt, bauxite sang TQ. Khi BĐS TQ co lại, nhu cầu thép và xây dựng giảm → giá than nhiệt giảm → vinamcoal, các công ty khoáng sản chịu áp lực doanh thu.
KCN và logistics: Hưởng lợi từ FDI dịch chuyển ra khỏi TQ
Tác động tích cực rõ nhất: nhà đầu tư Đài Loan (Foxconn), Nhật (Toyota mở rộng), Hàn (Samsung) tăng đầu tư vào VN khi TQ bất định. BCM, KBC, IDC hưởng lợi trực tiếp.
Thép VN: Tác động phức tạp — nguyên liệu rẻ hơn nhưng cạnh tranh tăng
Thép TQ dư thừa từ BĐS co lại → TQ export thép giá rẻ ra toàn cầu → Hòa Phát, Nam Kim chịu cạnh tranh thép nhập khẩu rẻ hơn. Nhưng quặng sắt rẻ hơn → giá nguyên liệu giảm một phần bù đắp.
Khủng hoảng BĐS TQ có thể kéo dài 5–10 năm — đây là xu hướng thập kỷ
Nhật Bản mất 20 năm để giải quyết khủng hoảng BĐS sau 1990. TQ đang ở giai đoạn đầu của quá trình tương tự — nhưng quy mô dân số và kinh tế lớn hơn nhiều. Điều này có nghĩa lực kéo FDI ra khỏi TQ sang VN là xu hướng dài hạn, không phải ngắn hạn. KCN VN là người hưởng lợi bền vững nhất.
Khủng hoảng BĐS TQ là thách thức lớn cho kinh tế toàn cầu — nhưng với VN, tác động tích cực từ FDI dịch chuyển và thay thế hàng TQ có thể vượt trội tác động tiêu cực từ xuất khẩu sang TQ giảm trong dài hạn. Đây là xu hướng thập kỷ quan trọng nhất với KCN và logistics VN.